Dictionary Dictionary Alphabet Ā A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Diṭṭhisāmaññatā: Kiến Giải Bình Hằng. Diṭṭhijukamma: Chân Tri Chước Kiến. Diṭṭhi: Kiến. Ditthādhammasukhavihārāna: sự an lạc ngay trong đời sống hiện tại. Diṭṭhadhammanibbāna: Hiện Pháp Níp Bàn, Kim Sinh Níp Bàn. Dibbasotadhātu: Thiên Nhĩ Giới. Dictionary Search ... All Categories A B C D E F G H I J K L M N O P R S T U V Y Results